Trang chủ7833 • TYO
add
IFIS JAPAN LTD.
Giá đóng cửa hôm trước
658,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
659,00 ¥ - 667,00 ¥
Phạm vi một năm
510,00 ¥ - 748,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,75 T JPY
Số lượng trung bình
9,64 N
Tỷ số P/E
11,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,90 T | 10,43% |
Chi phí hoạt động | 508,00 Tr | -11,81% |
Thu nhập ròng | 173,00 Tr | 220,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,13 | 189,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 311,75 Tr | 100,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,04 T | 2,82% |
Tổng tài sản | 7,16 T | 4,34% |
Tổng nợ | 1,22 T | 1,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 173,00 Tr | 220,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
286