Trang chủ7856 • TYO
add
Hagihara Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.759,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.756,00 ¥ - 1.789,00 ¥
Phạm vi một năm
1.330,00 ¥ - 1.855,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,31 T JPY
Số lượng trung bình
72,39 N
Tỷ số P/E
21,10
Tỷ lệ cổ tức
3,68%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,36 T | -6,13% |
Chi phí hoạt động | 1,65 T | -5,27% |
Thu nhập ròng | 230,80 Tr | -72,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,14 | -70,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 771,11 Tr | -3,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,51 T | -13,30% |
Tổng tài sản | 42,79 T | -0,13% |
Tổng nợ | 11,74 T | -8,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 230,80 Tr | -72,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 11, 1962
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.292