Trang chủ7868 • TYO
add
Kosaido Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
502,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
499,00 ¥ - 510,00 ¥
Phạm vi một năm
410,00 ¥ - 537,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
72,31 T JPY
Số lượng trung bình
938,60 N
Tỷ số P/E
21,72
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,38 T | -5,52% |
Chi phí hoạt động | 1,95 T | -0,87% |
Thu nhập ròng | 1,16 T | -32,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,23 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,53 T | -4,03% |
Tổng tài sản | 64,14 T | -16,97% |
Tổng nợ | 21,01 T | -28,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,16 T | -32,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
1.083