Trang chủ7871 • TYO
add
Fukuvi Chemical Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
861,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
859,00 ¥ - 869,00 ¥
Phạm vi một năm
688,00 ¥ - 984,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,98 T JPY
Số lượng trung bình
6,07 N
Tỷ số P/E
10,28
Tỷ lệ cổ tức
3,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,71 T | 2,23% |
Chi phí hoạt động | 2,76 T | 3,87% |
Thu nhập ròng | 656,00 Tr | 12,91% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 863,75 Tr | -8,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,66 T | -2,46% |
Tổng tài sản | 53,70 T | 0,54% |
Tổng nợ | 14,78 T | -7,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 656,00 Tr | 12,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
983