Trang chủ7885 • TYO
add
Takano Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.050,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.056,00 ¥ - 1.085,00 ¥
Phạm vi một năm
658,00 ¥ - 1.747,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,74 T JPY
Số lượng trung bình
206,89 N
Tỷ số P/E
26,30
Tỷ lệ cổ tức
1,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,77 T | -7,11% |
Chi phí hoạt động | 1,25 T | -1,26% |
Thu nhập ròng | 10,00 Tr | -93,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,17 | -92,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 232,50 Tr | -44,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,88 T | 7,58% |
Tổng tài sản | 38,38 T | 2,29% |
Tổng nợ | 6,18 T | 0,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,00 Tr | -93,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
729