Trang chủ7893 • TYO
add
Pronexus Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.122,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.117,00 ¥ - 1.130,00 ¥
Phạm vi một năm
1.061,00 ¥ - 1.250,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,10 T JPY
Số lượng trung bình
79,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,21%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,47 T | 11,50% |
Chi phí hoạt động | 2,30 T | 155,37% |
Thu nhập ròng | 187,60 Tr | 150,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 960,15 Tr | 26,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,73 T | — |
Tổng tài sản | 38,29 T | — |
Tổng nợ | 12,83 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 187,60 Tr | 150,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1930
Trang web
Nhân viên
1.668