Trang chủ7898 • TYO
add
Wood One Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
983,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
980,00 ¥ - 992,00 ¥
Phạm vi một năm
751,00 ¥ - 1.120,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,71 T JPY
Số lượng trung bình
14,67 N
Tỷ số P/E
3,89
Tỷ lệ cổ tức
2,43%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,96 T | 5,02% |
Chi phí hoạt động | 4,39 T | 0,53% |
Thu nhập ròng | 703,00 Tr | -2,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,92 | -7,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,66 T | 19,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,00 T | -17,78% |
Tổng tài sản | 106,53 T | 3,85% |
Tổng nợ | 58,60 T | 2,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 703,00 Tr | -2,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1935
Trang web
Nhân viên
2.178