Trang chủ7901 • TYO
add
Matsumoto Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.025,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.002,00 ¥ - 1.037,00 ¥
Phạm vi một năm
647,00 ¥ - 2.823,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,17 T JPY
Số lượng trung bình
75,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,00 Tr | -19,58% |
Chi phí hoạt động | 154,00 Tr | 18,46% |
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | 153,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,65 | 167,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -88,50 Tr | -45,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 562,00 Tr | 205,43% |
Tổng tài sản | 2,53 T | -11,19% |
Tổng nợ | 1,94 T | -0,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 591,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | 153,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1932
Trang web
Nhân viên
187