Trang chủ7915 • TYO
add
Nissha Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.232,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.237,00 ¥ - 1.263,00 ¥
Phạm vi một năm
1.061,00 ¥ - 1.487,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
59,88 T JPY
Số lượng trung bình
227,36 N
Tỷ số P/E
59,07
Tỷ lệ cổ tức
4,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,63 T | 5,15% |
Chi phí hoạt động | 9,18 T | -7,42% |
Thu nhập ròng | 496,00 Tr | 188,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,00 | 184,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,19 T | 89,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,21 T | -23,07% |
Tổng tài sản | 250,12 T | -0,26% |
Tổng nợ | 132,25 T | -2,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 496,00 Tr | 188,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -194,00 Tr | 92,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,17 T | 47,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,03 T | -142,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,18 T | -173,54% |
Dòng tiền tự do | -1,34 T | 75,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trang web
Nhân viên
5.305