Trang chủ7918 • TYO
add
Via Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
111,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
110,00 ¥ - 112,00 ¥
Phạm vi một năm
95,00 ¥ - 134,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,06 T JPY
Số lượng trung bình
330,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,39 T | 0,71% |
Chi phí hoạt động | 2,96 T | 2,67% |
Thu nhập ròng | -126,00 Tr | -1.900,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,87 | -1.893,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,00 Tr | -57,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 935,00 Tr | -24,17% |
Tổng tài sản | 6,94 T | 1,60% |
Tổng nợ | 5,40 T | -3,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -126,00 Tr | -1.900,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -42,00 Tr | -122,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -175,00 Tr | -62,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 662,00 Tr | 873,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 446,00 Tr | 203,40% |
Dòng tiền tự do | -114,50 Tr | -160,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 2, 1948
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
380