Trang chủ7923 • TYO
add
Toin Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
1.184,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.178,00 ¥ - 1.178,00 ¥
Phạm vi một năm
629,00 ¥ - 1.223,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,51 T JPY
Số lượng trung bình
7,31 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,77 T | 5,75% |
Chi phí hoạt động | 582,00 Tr | 13,89% |
Thu nhập ròng | 144,00 Tr | -12,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,82 | -17,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 430,00 Tr | -1,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,01 T | -5,51% |
Tổng tài sản | 20,80 T | 4,85% |
Tổng nợ | 9,59 T | 3,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 144,00 Tr | -12,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
648