Trang chủ7925 • TYO
add
Maezawa Kasei Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.175,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.165,00 ¥ - 2.194,00 ¥
Phạm vi một năm
1.575,00 ¥ - 2.547,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,33 T JPY
Số lượng trung bình
39,80 N
Tỷ số P/E
16,64
Tỷ lệ cổ tức
3,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,32 T | 1,61% |
Chi phí hoạt động | 1,84 T | 5,27% |
Thu nhập ròng | 536,00 Tr | 5,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,47 | 3,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,37 T | 59,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,20 T | 13,09% |
Tổng tài sản | 51,72 T | 5,89% |
Tổng nợ | 8,64 T | 11,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 536,00 Tr | 5,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trang web
Nhân viên
558