Trang chủ7937 • TYO
add
Tsutsumi Jewelry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.953,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.946,00 ¥ - 2.979,00 ¥
Phạm vi một năm
1.986,00 ¥ - 3.455,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
46,56 T JPY
Số lượng trung bình
21,97 N
Tỷ số P/E
17,71
Tỷ lệ cổ tức
3,02%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,54 T | 67,73% |
Chi phí hoạt động | 2,72 T | 15,77% |
Thu nhập ròng | 1,43 T | 179,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,36 | 66,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,14 T | 158,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,99 T | -7,07% |
Tổng tài sản | 71,59 T | 3,81% |
Tổng nợ | 2,96 T | 85,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,43 T | 179,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
878