Trang chủ7953 • TYO
add
Kikusui Chemical Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
391,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
392,00 ¥ - 395,00 ¥
Phạm vi một năm
339,00 ¥ - 414,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,03 T JPY
Số lượng trung bình
22,92 N
Tỷ số P/E
18,20
Tỷ lệ cổ tức
4,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,14 T | 3,56% |
Chi phí hoạt động | 1,13 T | -6,23% |
Thu nhập ròng | 258,00 Tr | 258,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,20 | 247,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 427,50 Tr | 46,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,68 T | 13,81% |
Tổng tài sản | 17,60 T | 1,38% |
Tổng nợ | 7,36 T | -2,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 258,00 Tr | 258,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 5, 1959
Trang web
Nhân viên
442