Trang chủ7955 • TYO
add
Cleanup Corp
Giá đóng cửa hôm trước
938,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
932,00 ¥ - 951,00 ¥
Phạm vi một năm
581,00 ¥ - 1.104,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,00 T JPY
Số lượng trung bình
105,24 N
Tỷ số P/E
10,51
Tỷ lệ cổ tức
3,32%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,64 T | 4,16% |
Chi phí hoạt động | 9,95 T | 1,56% |
Thu nhập ròng | 2,07 T | 54,78% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,79 T | 19,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,81 T | 20,98% |
Tổng tài sản | 97,10 T | 4,86% |
Tổng nợ | 37,56 T | 6,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,07 T | 54,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,66 T | 290,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,00 Tr | 86,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,20 T | 1.485,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,80 T | 424,41% |
Dòng tiền tự do | 814,12 Tr | 158,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.516