Trang chủ7972 • TYO
add
Itoki Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.240,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.240,00 ¥ - 3.305,00 ¥
Phạm vi một năm
1.356,00 ¥ - 3.695,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
175,36 T JPY
Số lượng trung bình
244,16 N
Tỷ số P/E
17,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,22 T | 13,45% |
Chi phí hoạt động | 15,33 T | 18,97% |
Thu nhập ròng | 1,72 T | 24,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,18 | 9,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,11 T | 2,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,63 T | -3,79% |
Tổng tài sản | 130,72 T | 8,47% |
Tổng nợ | 73,91 T | 3,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,72 T | 24,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 4, 1950
Trang web
Nhân viên
4.164