Trang chủ7981 • TYO
add
Takara standard
Giá đóng cửa hôm trước
2.778,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.775,00 ¥ - 2.803,00 ¥
Phạm vi một năm
1.578,00 ¥ - 3.145,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
177,22 T JPY
Số lượng trung bình
99,43 N
Tỷ số P/E
12,43
Tỷ lệ cổ tức
3,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,54 T | 1,73% |
Chi phí hoạt động | 17,98 T | 3,58% |
Thu nhập ròng | 5,76 T | 11,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,26 T | 5,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,93 T | -6,03% |
Tổng tài sản | 278,42 T | 1,31% |
Tổng nợ | 87,08 T | 4,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 191,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,76 T | 11,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,63 T | 74,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,84 T | -71,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,61 T | -98,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,82 T | -105,27% |
Dòng tiền tự do | 2,01 T | 592,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 5, 1912
Trang web
Nhân viên
6.560