Trang chủ7984 • TYO
add
KOKUYO
Giá đóng cửa hôm trước
876,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
868,00 ¥ - 882,20 ¥
Phạm vi một năm
612,25 ¥ - 975,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
388,01 T JPY
Số lượng trung bình
875,11 N
Tỷ số P/E
18,22
Tỷ lệ cổ tức
2,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,23 T | 8,71% |
Chi phí hoạt động | 31,84 T | 11,62% |
Thu nhập ròng | 4,75 T | -12,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,04 | -19,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,61 T | 5,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,75 T | -16,32% |
Tổng tài sản | 355,05 T | -2,18% |
Tổng nợ | 99,59 T | 0,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 255,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 430,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,75 T | -12,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,66 T | -2,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -533,00 Tr | -104,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,50 T | -478,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,55 T | -91,51% |
Dòng tiền tự do | 6,44 T | -3,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1905
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8.079