Trang chủ7991 • TYO
add
Mamiya-OP Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.405,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.396,00 ¥ - 1.415,00 ¥
Phạm vi một năm
1.114,00 ¥ - 1.975,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,76 T JPY
Số lượng trung bình
36,12 N
Tỷ số P/E
7,36
Tỷ lệ cổ tức
6,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,97 T | -49,72% |
Chi phí hoạt động | 987,00 Tr | -7,24% |
Thu nhập ròng | 77,00 Tr | -82,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,94 | -65,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,25 Tr | -97,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,75 T | -15,28% |
Tổng tài sản | 39,31 T | -4,56% |
Tổng nợ | 13,07 T | -20,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,00 Tr | -82,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1931
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.612