Trang chủ7M8 • FRA
add
EcoRub AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,00020 €
Mức chênh lệch một ngày
0,00020 € - 0,00020 €
Phạm vi một năm
0,00020 € - 0,022 €
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,59 Tr | 18,92% |
Chi phí hoạt động | 5,19 Tr | -19,40% |
Thu nhập ròng | -2,49 Tr | 41,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -69,44 | 51,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,09 Tr | 65,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 Tr | 276,60% |
Tổng tài sản | 41,05 Tr | -3,71% |
Tổng nợ | 37,91 Tr | -0,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 520,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,49 Tr | 41,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -794,50 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -825,08 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -467,76 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,09 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -680,30 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
10