Trang chủ8013 • TYO
add
Naigai Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
294,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
292,00 ¥ - 296,00 ¥
Phạm vi một năm
240,00 ¥ - 450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,41 T JPY
Số lượng trung bình
13,47 N
Tỷ số P/E
46,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,32 T | 0,89% |
Chi phí hoạt động | 1,38 T | 6,26% |
Thu nhập ròng | 438,00 Tr | 6,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,13 | 5,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 277,25 Tr | -25,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,98 T | -15,75% |
Tổng tài sản | 12,36 T | 3,93% |
Tổng nợ | 5,49 T | 3,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 438,00 Tr | 6,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 8, 1920
Trang web
Nhân viên
156