Trang chủ8014 • TYO
add
Chori Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.395,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.400,00 ¥ - 4.450,00 ¥
Phạm vi một năm
2.420,00 ¥ - 4.745,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
111,84 T JPY
Số lượng trung bình
36,23 N
Tỷ số P/E
10,75
Tỷ lệ cổ tức
3,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,65 T | 1,12% |
Chi phí hoạt động | 6,95 T | 15,42% |
Thu nhập ròng | 2,49 T | 19,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,25 | 18,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,62 T | 6,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,28 T | 41,90% |
Tổng tài sản | 148,45 T | 3,32% |
Tổng nợ | 52,27 T | -4,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,49 T | 19,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 9, 1948
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.354