Trang chủ8016 • TPE
add
Sitronix Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
194,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
190,00 NT$ - 196,00 NT$
Phạm vi một năm
160,50 NT$ - 234,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
22,95 T TWD
Số lượng trung bình
626,76 N
Tỷ số P/E
13,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,31 T | 14,96% |
Chi phí hoạt động | 959,11 Tr | -1,18% |
Thu nhập ròng | 517,73 Tr | 23,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,75 | 7,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 769,53 Tr | 19,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,15 T | -7,71% |
Tổng tài sản | 22,10 T | 2,25% |
Tổng nợ | 5,66 T | 5,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 517,73 Tr | 23,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 871,46 Tr | -0,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,55 T | 63,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -170,95 Tr | -120,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -751,33 Tr | 69,43% |
Dòng tiền tự do | 371,98 Tr | -23,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
485