Trang chủ8023 • TYO
add
Daiko Xtech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.047,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.055,00 ¥ - 1.081,00 ¥
Phạm vi một năm
754,00 ¥ - 1.238,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,63 T JPY
Số lượng trung bình
13,62 N
Tỷ số P/E
8,83
Tỷ lệ cổ tức
4,74%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,10 T | 4,61% |
Chi phí hoạt động | 2,26 T | 10,82% |
Thu nhập ròng | 133,00 Tr | -19,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,32 | -23,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 266,00 Tr | -26,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,17 T | 4,07% |
Tổng tài sản | 27,32 T | 7,52% |
Tổng nợ | 14,17 T | 5,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 133,00 Tr | -19,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 1953
Trang web
Nhân viên
1.323