Trang chủ8028 • TPE
add
Phoenix Silicon International Corp
Giá đóng cửa hôm trước
177,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
170,00 NT$ - 180,50 NT$
Phạm vi một năm
90,20 NT$ - 207,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
29,80 T TWD
Số lượng trung bình
10,05 Tr
Tỷ số P/E
40,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 T | 16,13% |
Chi phí hoạt động | 145,44 Tr | -5,19% |
Thu nhập ròng | 224,66 Tr | 12,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,43 | -3,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,25 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 509,66 Tr | 19,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 T | -21,39% |
Tổng tài sản | 12,17 T | 27,30% |
Tổng nợ | 7,06 T | 29,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 175,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 224,66 Tr | 12,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 410,20 Tr | -8,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,14 T | -109,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,02 T | 169,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 290,15 Tr | 1,91% |
Dòng tiền tự do | -713,34 Tr | -990,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 3, 1997
Trang web
Nhân viên
888