Trang chủ8029 • TYO
add
Look Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.537,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.537,00 ¥ - 2.559,00 ¥
Phạm vi một năm
2.170,00 ¥ - 2.828,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,93 T JPY
Số lượng trung bình
15,83 N
Tỷ số P/E
12,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,59 T | 2,43% |
Chi phí hoạt động | 8,38 T | 1,49% |
Thu nhập ròng | 853,00 Tr | -9,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,47 | -11,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,48 T | -8,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,69 T | 6,70% |
Tổng tài sản | 64,04 T | 4,29% |
Tổng nợ | 23,59 T | -0,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 853,00 Tr | -9,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1944
Trang web
Nhân viên
884