Trang chủ8030 • TYO
add
Chuo Gyorui Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.060,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.060,00 ¥ - 4.145,00 ¥
Phạm vi một năm
2.720,00 ¥ - 4.450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,87 T JPY
Số lượng trung bình
6,28 N
Tỷ số P/E
5,48
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,38 T | 5,12% |
Chi phí hoạt động | 3,20 T | 1,23% |
Thu nhập ròng | 1,49 T | 29,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,21 | 22,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,86 T | 11,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,79 T | 55,05% |
Tổng tài sản | 95,04 T | 9,32% |
Tổng nợ | 57,43 T | 7,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,49 T | 29,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 7, 1947
Trang web
Nhân viên
807