Trang chủ8039 • TPE
add
Taiflex Scientific Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
111,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
111,50 NT$ - 122,00 NT$
Phạm vi một năm
32,90 NT$ - 140,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
32,08 T TWD
Số lượng trung bình
20,11 Tr
Tỷ số P/E
59,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,75 T | 23,08% |
Chi phí hoạt động | 429,71 Tr | 20,22% |
Thu nhập ròng | 193,49 Tr | 804,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,05 | 634,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 237,06 Tr | 85,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,91 T | -6,58% |
Tổng tài sản | 14,77 T | 1,65% |
Tổng nợ | 3,85 T | -0,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 262,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 193,49 Tr | 804,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 982,07 Tr | 102,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -136,54 Tr | 31,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 88,74 Tr | 2.481,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,03 T | 287,67% |
Dòng tiền tự do | 433,86 Tr | 19,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
889