Trang chủ8045 • TPE
add
Twoway Communications Inc
Giá đóng cửa hôm trước
74,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
72,10 NT$ - 75,50 NT$
Phạm vi một năm
61,10 NT$ - 136,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,86 T TWD
Số lượng trung bình
314,63 N
Tỷ số P/E
112,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 196,76 Tr | -43,68% |
Chi phí hoạt động | 110,99 Tr | 5,10% |
Thu nhập ròng | 20,13 Tr | -41,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,23 | 4,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,68 Tr | -26,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 348,84 Tr | -59,65% |
Tổng tài sản | 2,55 T | -9,12% |
Tổng nợ | 540,67 Tr | -19,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,13 Tr | -41,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -182,76 Tr | 3,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,09 Tr | 3.889,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,34 Tr | -103,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -186,47 Tr | -131,51% |
Dòng tiền tự do | 134,17 Tr | 156,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
217