Trang chủ8046 • TYO
add
Marufuji Sheet Piling Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.010,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.005,00 ¥ - 1.021,00 ¥
Phạm vi một năm
507,40 ¥ - 1.220,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,20 T JPY
Số lượng trung bình
79,84 N
Tỷ số P/E
8,95
Tỷ lệ cổ tức
2,57%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,15 T | 14,91% |
Chi phí hoạt động | 1,39 T | 19,86% |
Thu nhập ròng | 674,00 Tr | 78,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,05 | 55,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 968,75 Tr | 75,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,63 T | 10,98% |
Tổng tài sản | 45,94 T | 4,77% |
Tổng nợ | 13,42 T | -0,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 674,00 Tr | 78,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trang web
Nhân viên
493