Trang chủ8056 • TYO
add
Biprogy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.578,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.602,00 ¥ - 4.656,00 ¥
Phạm vi một năm
4.079,00 ¥ - 6.594,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
457,19 T JPY
Số lượng trung bình
625,28 N
Tỷ số P/E
14,27
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 101,71 T | 9,09% |
Chi phí hoạt động | 19,32 T | 14,45% |
Thu nhập ròng | 6,91 T | 21,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,80 | 11,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,37 T | 15,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,78 T | 42,30% |
Tổng tài sản | 319,53 T | 10,49% |
Tổng nợ | 146,95 T | 16,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 172,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,91 T | 21,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,34 T | 331,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,15 T | -193,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,85 T | -78,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,56 T | 36,60% |
Dòng tiền tự do | 6,96 T | 562,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
8.362