Trang chủ8059 • TYO
add
Daiichi Jitsugyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.345,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.340,00 ¥ - 3.395,00 ¥
Phạm vi một năm
1.861,00 ¥ - 3.635,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
110,07 T JPY
Số lượng trung bình
29,83 N
Tỷ số P/E
10,85
Tỷ lệ cổ tức
2,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,95 T | -11,00% |
Chi phí hoạt động | 6,10 T | 3,81% |
Thu nhập ròng | 3,36 T | 13,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,34 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,60 T | 11,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,47 T | 42,42% |
Tổng tài sản | 172,98 T | -12,15% |
Tổng nợ | 85,28 T | -28,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,36 T | 13,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,36 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -709,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,38 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,43 T | — |
Dòng tiền tự do | 6,81 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
12 thg 8, 1948
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.467