Trang chủ8061 • TYO
add
Seika Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.742,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.729,00 ¥ - 2.822,00 ¥
Phạm vi một năm
1.195,00 ¥ - 2.911,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
103,05 T JPY
Số lượng trung bình
263,13 N
Tỷ số P/E
15,88
Tỷ lệ cổ tức
2,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,89 T | -5,71% |
Chi phí hoạt động | 4,84 T | 6,19% |
Thu nhập ròng | 1,50 T | 46,97% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,78 T | 13,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,29 T | -0,46% |
Tổng tài sản | 164,32 T | 66,47% |
Tổng nợ | 114,29 T | 112,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,50 T | 46,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 1947
Trang web
Nhân viên
1.077