Trang chủ8065 • TYO
add
Sato Sho-Ji Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.397,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.384,00 ¥ - 2.417,00 ¥
Phạm vi một năm
1.225,00 ¥ - 2.538,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
52,58 T JPY
Số lượng trung bình
36,97 N
Tỷ số P/E
8,59
Tỷ lệ cổ tức
3,32%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,18 T | -1,22% |
Chi phí hoạt động | 4,25 T | 4,75% |
Thu nhập ròng | 1,51 T | -8,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,03 | -7,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,38 T | -6,85% |
Tổng tài sản | 184,04 T | 1,02% |
Tổng nợ | 109,60 T | -4,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,51 T | -8,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 2 1930
Trang web
Nhân viên
1.057