Trang chủ8070 • TPE
add
Chang Wah Electromaterials Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
43,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
42,65 NT$ - 43,75 NT$
Phạm vi một năm
31,05 NT$ - 51,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
31,20 T TWD
Số lượng trung bình
2,54 Tr
Tỷ số P/E
42,36
Tỷ lệ cổ tức
6,30%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,11 T | 13,77% |
Chi phí hoạt động | 366,13 Tr | -12,47% |
Thu nhập ròng | -333,70 Tr | -199,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,53 | -187,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 728,00 Tr | 11,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 363,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,86 T | 54,50% |
Tổng tài sản | 40,90 T | 7,93% |
Tổng nợ | 18,29 T | 17,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 704,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -333,70 Tr | -199,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 550,30 Tr | -14,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,93 T | -502,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -406,09 Tr | 39,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,48 T | -719,89% |
Dòng tiền tự do | 842,88 Tr | 17,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2.701