Trang chủ8075 • TYO
add
Shinsho Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.379,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.364,00 ¥ - 2.399,00 ¥
Phạm vi một năm
1.513,00 ¥ - 2.865,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
63,21 T JPY
Số lượng trung bình
58,56 N
Tỷ số P/E
7,79
Tỷ lệ cổ tức
4,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,93 T | -3,41% |
Chi phí hoạt động | 6,68 T | 1,07% |
Thu nhập ròng | 2,20 T | -0,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,77 T | -1,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,21 T | 34,70% |
Tổng tài sản | 387,53 T | -5,46% |
Tổng nợ | 290,31 T | -9,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,20 T | -0,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 11, 1946
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.437