Trang chủ8077 • TYO
add
TORQ Inc
Giá đóng cửa hôm trước
215,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
215,00 ¥ - 217,00 ¥
Phạm vi một năm
200,00 ¥ - 278,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,62 T JPY
Số lượng trung bình
23,24 N
Tỷ số P/E
6,04
Tỷ lệ cổ tức
2,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,09 T | -9,12% |
Chi phí hoạt động | 1,03 T | -1,43% |
Thu nhập ròng | 18,48 Tr | -83,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,36 | -82,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 76,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,49 T | 16,71% |
Tổng tài sản | 33,51 T | 2,36% |
Tổng nợ | 19,31 T | -3,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,48 Tr | -83,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trang web
Nhân viên
213