Trang chủ8078 • TYO
add
Hanwa
Giá đóng cửa hôm trước
1.601,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.607,00 ¥ - 1.627,00 ¥
Phạm vi một năm
801,00 ¥ - 1.802,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
344,16 T JPY
Số lượng trung bình
563,82 N
Tỷ số P/E
8,27
Tỷ lệ cổ tức
3,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 686,34 T | 3,85% |
Chi phí hoạt động | 21,07 T | 8,46% |
Thu nhập ròng | 8,94 T | -22,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,30 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,27 T | -22,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,02 T | -34,39% |
Tổng tài sản | 1,15 NT | -1,84% |
Tổng nợ | 740,37 T | -6,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 405,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,94 T | -22,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1947
Trang web
Nhân viên
5.688