Trang chủ8081 • TYO
add
Kanaden Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.100,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.103,00 ¥ - 2.136,00 ¥
Phạm vi một năm
1.257,00 ¥ - 2.381,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
47,38 T JPY
Số lượng trung bình
38,45 N
Tỷ số P/E
11,80
Tỷ lệ cổ tức
3,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,58 T | 32,58% |
Chi phí hoạt động | 3,56 T | 12,21% |
Thu nhập ròng | 709,00 Tr | -24,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,94 | -42,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,02 T | 69,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,92 T | -3,22% |
Tổng tài sản | 83,37 T | 4,89% |
Tổng nợ | 34,58 T | 7,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 709,00 Tr | -24,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Trang web
Nhân viên
901