Trang chủ8089 • TYO
add
Nice Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.052,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.054,00 ¥ - 2.102,00 ¥
Phạm vi một năm
1.445,00 ¥ - 2.454,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,74 T JPY
Số lượng trung bình
7,93 N
Tỷ số P/E
6,08
Tỷ lệ cổ tức
3,24%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,10 T | 5,43% |
Chi phí hoạt động | 7,88 T | -2,26% |
Thu nhập ròng | 968,00 Tr | 224,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,40 | 211,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 37,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,66 T | -10,51% |
Tổng tài sản | 178,99 T | 5,10% |
Tổng nợ | 114,84 T | 2,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 968,00 Tr | 224,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 6, 1950
Trang web
Nhân viên
2.816