Trang chủ8093 • TYO
add
Kyokuto Boeki Kaisha Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.887,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.885,00 ¥ - 1.915,00 ¥
Phạm vi một năm
1.315,00 ¥ - 2.227,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,97 T JPY
Số lượng trung bình
78,28 N
Tỷ số P/E
11,57
Tỷ lệ cổ tức
3,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,79 T | 14,28% |
Chi phí hoạt động | 2,31 T | -2,00% |
Thu nhập ròng | 529,00 Tr | -78,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,35 | -80,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 604,00 Tr | -19,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,91 T | -9,70% |
Tổng tài sản | 59,39 T | -3,44% |
Tổng nợ | 28,98 T | -12,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 529,00 Tr | -78,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
27 thg 11, 1947
Trang web
Nhân viên
648