Trang chủ8098 • TYO
add
Công ty Inabata
Giá đóng cửa hôm trước
4.030,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.030,00 ¥ - 4.065,00 ¥
Phạm vi một năm
2.701,00 ¥ - 4.390,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
217,54 T JPY
Số lượng trung bình
108,61 N
Tỷ số P/E
11,40
Tỷ lệ cổ tức
3,16%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 211,91 T | -0,74% |
Chi phí hoạt động | 14,86 T | 9,13% |
Thu nhập ròng | 4,80 T | -18,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,26 | -18,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,35 T | -1,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,89 T | 13,25% |
Tổng tài sản | 493,88 T | 6,01% |
Tổng nợ | 253,63 T | 4,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 240,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,80 T | -18,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Inabata & Co., Ltd. is a specialized trading company and part of the Sumitomo Chemical group. The company's main lines of business include electronic components, housing equipment, chemicals, and plastics.
Inabata & Co., based in Osaka, is one of the city's major trading companies, along with Itochu Corporation, Sumikin Bussan Corporation, Nagase & Co., Ltd., Hanwa Co., Ltd., Iwatani Corporation, and Sankyo Seiko Co.Ltd. Wikipedia
Ngày thành lập
10 thg 6, 1918
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.677