Trang chủ8104 • TPE
add
RiTdisplay Corp
Giá đóng cửa hôm trước
32,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
32,00 NT$ - 33,00 NT$
Phạm vi một năm
25,99 NT$ - 44,81 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,33 T TWD
Số lượng trung bình
1,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 534,44 Tr | -2,75% |
Chi phí hoạt động | 113,32 Tr | -10,42% |
Thu nhập ròng | -64,93 Tr | -90,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,15 | -95,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,69 | -203,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,79 Tr | -39,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 T | -7,84% |
Tổng tài sản | 8,47 T | 19,13% |
Tổng nợ | 5,34 T | 26,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,93 Tr | -90,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 258,43 Tr | 1.280,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -712,02 Tr | -3.052,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 764,79 Tr | 8,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 312,35 Tr | -58,27% |
Dòng tiền tự do | -218,52 Tr | -168,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
315