Trang chủ8111 • TYO
add
Goldwin
Giá đóng cửa hôm trước
2.222,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.191,00 ¥ - 2.235,50 ¥
Phạm vi một năm
2.145,00 ¥ - 3.198,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
312,30 T JPY
Số lượng trung bình
488,54 N
Tỷ số P/E
13,56
Tỷ lệ cổ tức
3,04%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,88 T | 0,96% |
Chi phí hoạt động | 12,90 T | 7,22% |
Thu nhập ròng | 8,45 T | -14,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,26 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,33 T | 0,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,71 T | 16,40% |
Tổng tài sản | 165,71 T | 8,91% |
Tổng nợ | 46,39 T | 1,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,45 T | -14,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
1.460