Trang chủ8115 • TYO
add
Moonbat Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.430,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.421,00 ¥ - 1.430,00 ¥
Phạm vi một năm
828,00 ¥ - 1.922,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,82 T JPY
Số lượng trung bình
2,53 N
Tỷ số P/E
11,66
Tỷ lệ cổ tức
3,99%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,15 T | -17,31% |
Chi phí hoạt động | 1,10 T | 0,74% |
Thu nhập ròng | -60,00 Tr | -152,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,79 | -163,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -51,25 Tr | -129,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -33,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | -42,62% |
Tổng tài sản | 9,42 T | -8,55% |
Tổng nợ | 3,58 T | -24,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -60,00 Tr | -152,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1885
Trang web
Nhân viên
206