Trang chủ8129 • TYO
add
Toho Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.900,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.885,00 ¥ - 4.977,00 ¥
Phạm vi một năm
4.148,00 ¥ - 5.726,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
358,41 T JPY
Số lượng trung bình
166,80 N
Tỷ số P/E
13,64
Tỷ lệ cổ tức
1,73%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 415,26 T | 2,01% |
Chi phí hoạt động | 26,54 T | 2,44% |
Thu nhập ròng | 8,20 T | 68,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,98 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,64 T | -21,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,71 T | 12,10% |
Tổng tài sản | 826,10 T | 0,69% |
Tổng nợ | 557,16 T | -0,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 268,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,20 T | 68,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 9, 1948
Trang web
Nhân viên
7.609