Trang chủ8141 • TYO
add
Shinko Shoji Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.269,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.296,00 ¥ - 1.318,00 ¥
Phạm vi một năm
703,00 ¥ - 1.318,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
40,65 T JPY
Số lượng trung bình
155,48 N
Tỷ số P/E
122,61
Tỷ lệ cổ tức
1,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,66 T | -11,99% |
Chi phí hoạt động | 2,37 T | 6,80% |
Thu nhập ròng | 186,00 Tr | -73,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,75 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 352,75 Tr | -17,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,86 T | 36,03% |
Tổng tài sản | 83,57 T | 0,44% |
Tổng nợ | 30,46 T | 4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 186,00 Tr | -73,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 11, 1953
Trang web
Nhân viên
577