Trang chủ8152 • TYO
add
Somar Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.710,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.670,00 ¥ - 5.700,00 ¥
Phạm vi một năm
4.735,00 ¥ - 6.930,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,16 T JPY
Số lượng trung bình
3,44 N
Tỷ số P/E
5,84
Tỷ lệ cổ tức
1,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,92 T | 1,91% |
Chi phí hoạt động | 1,04 T | 5,45% |
Thu nhập ròng | 545,00 Tr | -39,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,89 | -40,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 796,00 Tr | -1,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,20 T | 51,30% |
Tổng tài sản | 34,26 T | 12,20% |
Tổng nợ | 12,73 T | 12,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 545,00 Tr | -39,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 2, 1948
Trang web
Nhân viên
468