Trang chủ8157 • TYO
add
Tsuzuki Denki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.510,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.510,00 ¥ - 3.565,00 ¥
Phạm vi một năm
1.839,00 ¥ - 4.200,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
67,18 T JPY
Số lượng trung bình
30,16 N
Tỷ số P/E
10,11
Tỷ lệ cổ tức
2,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,89 T | 1,85% |
Chi phí hoạt động | 3,97 T | -2,51% |
Thu nhập ròng | 1,51 T | 115,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,32 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,85 T | 31,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,17 T | 5,74% |
Tổng tài sản | 77,43 T | 1,85% |
Tổng nợ | 31,58 T | -9,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,51 T | 115,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1932
Trang web
Nhân viên
1.151