Trang chủ8174 • TYO
add
Nippon Gas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.894,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.869,00 ¥ - 2.899,50 ¥
Phạm vi một năm
2.178,00 ¥ - 3.167,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
327,14 T JPY
Số lượng trung bình
283,77 N
Tỷ số P/E
23,83
Tỷ lệ cổ tức
3,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,76 T | 3,65% |
Chi phí hoạt động | 13,89 T | 1,51% |
Thu nhập ròng | 4,19 T | -2,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,79 | -5,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,63 T | -3,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,06 T | 18,06% |
Tổng tài sản | 153,65 T | 1,09% |
Tổng nợ | 90,78 T | 4,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,19 T | -2,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,08 T | -18,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,14 T | 58,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -446,00 Tr | 82,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,50 T | 256,20% |
Dòng tiền tự do | 2,27 T | 22,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.696